CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
305,79+372,04%-3,058%-0,984%+1,47%1,84 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
225,93+274,88%-2,259%-0,108%+0,53%4,97 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
168,17+204,61%-1,682%-0,652%+0,55%4,42 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
92,09+112,04%-0,921%-0,040%+0,16%1,66 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
88,29+107,42%-0,883%-0,066%+0,17%782,92 N--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
75,44+91,79%-0,754%-0,224%+0,38%619,14 N--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
68,95+83,89%-0,690%+0,001%-0,22%1,98 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
37,29+45,37%-0,373%+0,005%-0,11%953,71 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
31,54+38,37%-0,315%+0,008%-0,08%18,24 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
30,57+37,20%-0,306%-0,047%+0,37%6,40 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
30,55+37,17%-0,306%-0,350%+1,20%1,52 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
28,33+34,46%-0,283%+0,005%-0,18%1,28 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
27,34+33,27%-0,273%-0,048%+0,46%412,72 N--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
23,66+28,78%-0,237%-0,038%+0,14%9,66 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
23,03+28,02%-0,230%-0,031%+0,14%784,16 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
21,13+25,71%-0,211%-0,353%+0,54%765,57 N--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
20,67+25,15%-0,207%-0,057%+0,25%11,87 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
20,39+24,81%-0,204%+0,007%-0,08%774,39 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
19,94+24,26%-0,199%+0,001%-0,15%903,34 N--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT
18,40+22,39%-0,184%-0,012%+0,06%266,51 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
17,59+21,40%-0,176%+0,005%-0,23%720,90 N--
HBAR
BHBAR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT
16,57+20,16%-0,166%-0,021%+0,13%6,01 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
16,25+19,77%-0,163%-0,031%+0,07%335,49 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
16,00+19,47%-0,160%-0,006%+0,14%8,06 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
15,54+18,90%-0,155%-0,020%+0,01%553,93 N--